~/blog/guide-custom-skill-101
hướng dẫn #guide#skills Wakii team 9 phút đọc

Viết skill custom đầu tiên: SKILL.md, thử ngay và chia sẻ

Viết skill custom đầu tiên: SKILL.md, thử ngay và chia sẻ

Agent của bạn biết chuẩn commit của team, nhưng mỗi phiên vẫn phải nhắc lại. Hoặc nó viết test đúng quy ước, chỉ khi bạn dán quy ước đó vào prompt. Đó là lúc một skill custom ra việc: đóng gói tri thức lặp lại thành một file Markdown, để agent tự đọc và tự dùng vào đúng lúc. Kit đi kèm Wakii đã làm sẵn phần lớn việc này — 20 skill tổng, trong đó 13 public trong catalog tại thời điểm viết (snapshot 2026-09-08) — nhưng phần thú vị nhất là bạn tự viết được ngay, không cần code. Bài này đi trọn một vòng: viết, đặt đúng chỗ, thử, chia sẻ.

TL;DR:

  • Skill = một thư mục chứa SKILL.md: frontmatter name + description, thân file là hướng dẫn.
  • Bỏ vào ~/.claude/skills/<tên>/ là agent nhận — UI quét sẵn các skill home.
  • Kiểm tra bằng orca skills installed; sửa file là có tác dụng, không có bước build.
  • Chia sẻ cho máy khác bằng orca skills share — một link unlisted, revoke được, coi như credential.

Skill là gì: một thư mục, một file SKILL.md

Skill không phải plugin, không cần manifest hay bước biên dịch. Nó là một thư mục, bên trong có đúng một file quan trọng: SKILL.md. Frontmatter khai namedescription; phần thân Markdown là nội dung agent sẽ đọc khi skill được kích hoạt:

~/.claude/skills/
└── commit-style/            ← tên thư mục
    └── SKILL.md             ← file duy nhất bắt buộc
        ---
        name: commit-style   ← định danh agent gọi theo
        description: ...     ← KHI NÀO dùng — agent đọc để quyết định
        ---
        (thân Markdown: quy tắc, ví dụ, checklist)

Nguồn: sơ đồ vẽ theo cấu trúc SKILL.md trong docs skills của sản phẩm, truy 2026-09-08.

Trọng số lớn nhất nằm ở description: đó là câu agent dùng để quyết định khi nào đọc skill. Bài skills catalog tour đã đi qua từng skill có sẵn; chạy orca skills list là thấy ngay khuôn mô tả này — mỗi skill nền tảng đi kèm CLI là một dòng tên: khi nào dùng (rút gọn):

$ orca skills list                   # (rút gọn: cắt bớt phần mô tả)
computer-use: Use Orca's computer-use CLI for OS/window-level inspection …
orca-cli: Use the public `orca` CLI to operate Orca-managed worktrees …
orca-linear: Use Orca's Linear CLI through `orca linear ...` commands
(8 skill đi kèm CLI tại thời điểm chạy còn lại: linear-tickets,
orca-emulator, orca-emulator-android, orca-per-workspace-env, orchestration)

Nguồn: orca skills list, lấy 2026-09-08.

Đặt ở đâu để agent nhận

Vị trí chuẩn cho Claude Code là ~/.claude/skills/<tên>/. Docs sản phẩm mô tả đúng cơ chế nhận dạng, nguyên văn:

“Orca’s skill UI scans installed skill homes for Claude, Codex, Agent Skills, and OMP (~/.omp/agent/skills), so skills placed there show up without a manual symlink.”

Nguồn: docs skills, mục “Discovery sources”, truy 2026-09-08.

Nghĩa là bạn bỏ file vào một thư mục home mà UI đã quét sẵn — không đăng ký, không symlink. Trên máy có Wakii, thư mục này thường đã có người ở trước bạn: kit tự cài vào ~/.claude/ ngay lần chạy đầu của app, idempotent, không đụng config có sẵn — cơ chế đó đã có bài riêng về zero setup.

Viết skill đầu tiên trong ba mươi giây

Ví dụ nhỏ, dùng được thật: một skill giữ chuẩn commit message cho repo. Ba bước — tạo thư mục, viết file, lưu:

---
name: commit-style
description: Use when writing or reviewing a git commit message in this repo —
  enforces subject under 72 chars, imperative mood, and a body that explains
  why the change exists.
---

# Commit style

- Subject: imperative mood, max 72 characters, no trailing period.
- Body (when needed): explain WHY, not WHAT — the diff already shows what.
- Reference the issue id in the subject when one exists.

Hai điểm dễ vấp. Một, description nên viết theo dạng “Use when…” và nêu điều kiện cụ thể — nó là câu agent khớp với việc đang làm, viết mơ hồ là skill sống chờ đợi. Hai, thân file là chỗ đặt quy tắc thật, kèm ví dụ đúng — sai: mổ xẻ sai sót luôn hữu ích hơn liệt kê dàn ý.

Thử ngay: installed, gọi trong agent, sửa rồi chạy lại

Lệnh kiểm tra nhanh nhất: orca skills installed — liệt kê mọi skill UI quét được trên máy, kèm nơi đặt (đây là listing trên máy viết bài, gồm cả skill cá nhân và plugin — không phải con số catalog):

$ orca skills installed              # (rút gọn: cắt bớt phần mô tả)
brainstorm (943fa2a3004dab96)
  Claude home
bridge-router (3e4ef046fcbc33a4)
  Claude home
computer-use (2a6e81ddac38c33a)
  Agent skills home

Nguồn: orca skills installed, lấy 2026-09-08. Thư mục thật trong ~/.claude/skills/ trên máy này: brainstorm, bridge-router, computer-use, frontend-design, orchestration, prompt-master… (rút gọn).

Sau khi lưu SKILL.md, mở phiên agent và yêu cầu trực tiếp: “dùng skill commit-style để review commit vừa viết”. Agent đọc description, khớp việc đang làm, rồi nạp thân skill vào ngữ cảnh. Muốn sửa? Skill là Markdown thuần — lưu file là lần gọi sau dùng bản mới, không build, không khởi động lại.

Docs có hẳn một mục cho nhu cầu này, “Share private skills between hosts”: mở Skills → Share skills để công bố một skill hoặc một bundle sau một link unlisted, revoke được. Công bố cần tài khoản; mỗi bản đã công bố là bất biến — sửa local sau đó không âm thầm đổi bản mà người nhận cài về. Ai có link đang hoạt động đều xem và cài được mà không cần đăng nhập, nên docs kết bằng đúng một câu: treat the link like a credential.

Qua CLI, lệnh dạng sau (cần bật trước quyền mặc định-tắt trong Settings → Share Skills):

$ orca skills share --help           # (trích)
Usage: orca skills share --skill <selector> [--skill <selector> ...] --bundle-name <name> [--json]
Examples:
  $ orca skills share --skill frontend --skill testing --bundle-name "Team Toolkit" --json

Nguồn: orca skills share --help, lấy 2026-09-08.

Bên nhận chọn toàn bộ hoặc một phần bundle, chọn scope global hay theo workspace, rồi cài lên máy này, một runtime đã pair, WSL hoặc host SSH. Revoke link chặn truy cập tương lai nhưng không gỡ các bản đã cài — quản lý bản cài qua Skills → Manage installs, copy và revoke link qua Settings → Share Skills.

Skill không hiện: bốn nguyên nhân hay gặp

Triệu chứngNguyên nhân thườngCách xử lý
Skill không có trong orca skills installedSai vị trí — thiếu thư mục cha hoặc lồng sai cấpĐúng khuôn ~/.claude/skills/<tên>/SKILL.md
Agent không bao giờ kích hoạtdescription mơ hồ, không nói được khi nào dùngViết lại dạng “Use when…”, nêu điều kiện cụ thể
Đổi tên thư mục nhưng agent vẫn gọi tên cũĐịnh danh là trường name, không phải tên thư mụcĐổi name trong frontmatter
Skill nằm trong repo riêng của teamRepo có skills/<tên>/SKILL.md thì cài bằng lệnh riêngnpx skills add <repo> --skill <tên> --global

Nguồn: tổng hợp từ docs skills (mục “Discovery sources”, “Add your own skills”) và orca skills --help, truy 2026-09-08.

Đội chín agent và số skill trong kit được mô tả trên trang agents & kit; phần public của catalog nằm trên trang Skills của site. Giờ thì thử: tạo một skill cho quy tắc team bạn lặp lại mỗi tuần — ba mươi giây cho file đầu, và agent sẽ tự tìm đúng lúc nó cần.

Wakii là IDE agentic với đội AI agent superpowers đi kèm.

tải wakii ← tất cả bài viết