Tour kỹ năng public của Wakii
Bài giới thiệu về “AI agent có kỹ năng” thường dừng ở chữ: kể tên vài skill,
chụp vài ảnh màn hình, hết. Wakii chọn hướng kiểm được hơn: toàn bộ kỹ năng
public của kit nằm trên một trang tĩnh /skills/, và nội dung trang
đó sinh thẳng từ một file dữ liệu duy nhất — src/data/skills.ts của chính
site này. Bài này đi qua catalog đó: skill thực chất là gì trong kiến trúc
agent, ba nhóm kỹ năng public gồm những gì, và cách tự đếm lại từng con số
bằng hai lệnh grep — vì một con số chỉ đáng tin khi bạn chạy lại được, đúng
lúc đang đọc.
TL;DR:
- Skill là tài liệu quy trình agent load on-demand — không nạp sẵn; mỗi skill
là một file
SKILL.md, agent đọc rồi làm theo. - Trang
/skills/là mặt public của kho đó, sinh thẳng từsrc/data/skills.ts: một interface duy nhất, mỗi entry có command, desc và how song ngữ. - Tại thời điểm viết (2026-09-07): 20 kỹ năng trong file dữ liệu, 13 public, chia ba nhóm — workflow(4), design(6), reference(3).
- 7 entry còn lại là máy nội bộ và kỹ năng platform: nằm trong file, cố ý không lên trang, để tổng số vẫn kiểm được.
- Cuối bài là transcript grep thật — quy tắc đọc-số-lúc-viết quan trọng hơn con số cụ thể.
Skill là thứ agent load on-demand
Một skill không phải thư viện được nạp vào runtime khi app khởi động. Nó là tài liệu quy trình: agent giữ danh mục tên skill, và khi tình huống cần đến — “cần viết plan cho tính năng này” — nó mở đúng tài liệu đó ra đọc, rồi làm theo. Load on-demand nghĩa đúng cái đó: chi phí context trả theo lần dùng, không trả sẵn cho cả kho. Và vì bản chất là tài liệu nên skill kiểm được bằng mắt thường: mở file, đọc.
File dữ liệu của trang /skills/ khai báo nguồn của mình ngay ở dòng đầu:
/**
* Skills catalog data — source of truth for /skills (SF-2).
* Source: frontmatter of the 20 skills in the ~/.claude/skills folders
* (SKILL.md, counted 2026-09-04). Pattern follows src/i18n/landing.ts: one interface,
* skill names + commands stay English, desc/how carried in EN + VI.
*/
Nguồn: src/data/skills.ts (header comment), lấy 2026-09-07.
Đọc dòng chú thích: mỗi skill trong kit là một file SKILL.md trong
~/.claude/skills, và file dữ liệu này chỉ lấy frontmatter của chúng — trang
catalog không ai tóm tắt từ trí nhớ cả. Cấu trúc đó nằm gọn trong một
interface:
export interface Skill {
id: string;
name: string;
/** slash-command form */
command: string;
category: SkillCategory;
public: boolean;
/** one-sentence description */
desc_en: string;
desc_vi: string;
/** how it works, 2-3 sentences */
how_en: string;
how_vi: string;
}
Nguồn: src/data/skills.ts, lấy 2026-09-07.
Ba field cuối là ba thứ bạn đọc trên mỗi card của /skills/: command dạng
slash (/story-workflow), làm gì (desc, một câu), hoạt động thế nào (how,
2-3 câu) — tất cả song ngữ. Còn field public là chốt cửa giữa file dữ liệu
và trang — mục sau.
Ba nhóm, mười ba kỹ năng
Trang /skills/ không hiển thị cả 20 entry — chỉ lấy phần public, và lựa
chọn đó viết thành comment ngay đầu file trang:
* Data: src/data/skills.ts (READ-ONLY) — filter public === true → 13 skills,
* grouped workflow(4) → design(6) → reference(3).
Nguồn: src/pages/skills.astro (header comment), lấy 2026-09-07.
Phía file dữ liệu, tiêu chí public được định nghĩa từ trước, kèm lý do phần còn lại vẫn ở trong file:
* Triage (SF-1, pending PM confirm — gate for SF-2 START):
* `public: true` = catalog-worthy; false = platform-specific (Orca app
* control) or internal (agent-facing machinery), excluded from /skills.
* Data module still carries all 20 so the count stays verifiable.
Nguồn: src/data/skills.ts (header comment), lấy 2026-09-07.
Bảng ba nhóm public, liệt kê đủ 13 tên — tại thời điểm viết:
| Nhóm | Số public | Kỹ năng |
|---|---|---|
| workflow | 4 | story-workflow · brainstorm · writing-plans-linear · orca-superpowers-workflow |
| design | 6 | frontend-design · gpt-taste · design-taste-frontend · image-to-code · mock-prototype · web-design-guidelines |
| reference | 3 | figma-orientation · graph-engineering · prompt-master |
Nguồn: bảng dựng từ src/data/skills.ts, lấy 2026-09-07.
Con số 13 không phải do ai đếm card bằng mắt — nó là giá trị biến
publicCount trang tự tính từ filter, và hero in thẳng ra:
<h1>The kit, cell by cell.<br /><span class="hl">{publicCount} skills</span>, fully explained</h1>
Nguồn: src/pages/skills.astro (dòng h1), lấy 2026-09-07.
Tại thời điểm viết, dòng này render thành “13 skills, fully explained”. Kit lớn thêm skill thì con số trên trang tự đi theo file dữ liệu — không ai phải sửa chữ.
Đi qua từng nhóm bằng một đại diện. Nhóm workflow — story-workflow: chạy
tính năng lớn dưới dạng story — một issue epic, mỗi slice là một sub-feature
workflow, cấu trúc theo tier bracket dọc. Cùng nhóm: brainstorm biến ý
tưởng thô thành spec đã kiểm chứng và kế hoạch triển khai trước khi có code;
writing-plans-linear viết kế hoạch đủ chi tiết cho engineer không có ngữ
cảnh rồi đăng lên Linear; orca-superpowers-workflow gói cả pipeline
đầu-cuối thành một luồng.
Nhóm design — mock-prototype: dựng prototype thành 3 hướng thiết kế HTML,
đăng thành link để bạn mở và chọn, không đụng code production. Năm skill còn
lại chia nhau vòng đời UI: frontend-design định hình UI có chủ đích;
gpt-taste phá thiên kiến thống kê của design do AI sinh ra; image-to-code
biến ảnh tham chiếu thành component thật; design-taste-frontend là lượt
audit-first trước khi ship; web-design-guidelines soi code qua 105 quy tắc
giao diện web cụ thể.
Nhóm reference — prompt-master: biến ý tưởng prompt thô thành một prompt
production-ready, tối ưu cho đúng công cụ AI bạn nêu tên; graph-engineering
dạy graph engineering kèm ví dụ từng bước; figma-orientation đưa ý định của
bạn tới đúng skill Figma chính thức hoặc lệnh MCP, trước khi bạn chọn sai.
Phần không lên trang gồm đúng 7 entry, tại thời điểm viết, hai lớp: máy nội
bộ của workflow (post-task-ritual, execute-plan) và kỹ năng platform điều
khiển app Orca (bridge-router, orca-cli, orca-bridge, orchestration,
computer-use). Đáng để ý: chúng không bị xoá khỏi file — 20 entry vẫn nằm
nguyên, đúng như dòng “Data module still carries all 20 so the count stays
verifiable” trích ở trên. Ẩn khỏi trang là quyết định trình bày; mất khỏi
file là mất định nghĩa.
Đọc số liệu lúc viết, đừng nhớ
Con số trong bài kiểu này có hạn dùng. Kit đang lớn: thêm một skill là thêm một entry, và cả “20” lẫn “13” đều đổi theo. File dữ liệu còn tự ghi ngày đếm — “counted 2026-09-04” ngay ở header. Vì thế quy tắc mà story nội dung này tự áp, và bài này khuyên bạn áp cho bài của mình, là: số liệu chạy lại tại thời điểm viết, không trích ghi chú cũ; con số lên bài phải kèm nguồn và ngày.
Đây là hai lệnh đếm, chạy thật trên máy lúc viết bài này:
$ grep -c "id: '" src/data/skills.ts
20
$ grep -A6 "id: '" src/data/skills.ts | grep -c "public: true"
13
Nguồn: grep trên src/data/skills.ts, lấy 2026-09-07.
Đọc transcript: lệnh đầu đếm dòng id: ' — đúng một dòng mỗi entry — cho 20.
Lệnh hai lấy 6 dòng sau mỗi dòng id, đủ chạm tới dòng public của entry vì
giữa chúng chỉ còn name, command, category — rồi đếm entry mang
public: true, cho 13. Phép trừ 20 − 13 = 7 khớp đúng hai lớp ngoài trang ở
mục trước. Nếu bạn đọc bài này vào một ngày khác, đừng tin cả số của mình:
chạy lại hai lệnh đó. Điều được pin ở đây là quy tắc đọc-số-lúc-viết, không
phải con số cụ thể — kit tăng, số tăng, quy tắc đứng yên.
Tự tay xem
Ba đường, tuỳ bạn muốn sâu đến đâu:
đường ở đâu thấy gì
──────────────────────────────────────────────────────────────────────
trang public wakii.xyz/skills/ 13 card theo 3 nhóm, hero tự đếm
kit (MIT) github.com/wakii-dev/wakii mỗi skill là một SKILL.md
file dữ liệu site src/data/skills.ts (repo site public) grep như mục trên
Nguồn: tổng hợp từ src/pages/skills.astro + src/config.ts (REPO_URL, SITE_URL), lấy 2026-09-07.
Trang /skills/ tự nói tinh thần đó: “No black boxes: git clone the source,
run make, and read along” (trích src/pages/skills.astro, lấy 2026-09-07).
Kit nằm ở repo public MIT github.com/wakii-dev/wakii; skills.ts nằm trong
repo của site này, cũng public — cả hai đọc được nguyên văn.
Trong app, catalog nối vào chỗ hoạt động thật: panel Superpowers — icon ⚡ ở
activity bar bên phải — là nơi khởi chạy đội agent, và kỹ năng trong bài là
thứ agent load lúc chạy. Trang Superpowers panel
mô tả panel đó: hai tab ⚡ Workflow và 🌳 Story. Muốn cả kit trên máy, bài
đội agent đầu tiên của bạn không có bước cài đặt
kể phần còn lại: kit tự cài vào ~/.claude/ — đúng thư mục skills mà file
dữ liệu lấy frontmatter.
Wakii là IDE agentic với đội superpowers dựng sẵn. Catalog kỹ năng được dựng
công khai vì một lý do đơn giản: trước khi để agent chạy theo một quy trình,
bạn nên đọc được quy trình đó nguyên văn. Trang /skills/, file skills.ts
và hai lệnh grep ở trên cho bạn đủ ba tầng đó — xem, đếm, tự chạy lại.